non bộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Núi giả, tiểu cảnh núi non: Một tác phẩm nghệ thuật thu nhỏ, mô phỏng cảnh quan núi non, sông hồ, thường được đặt trong sân vườn, công viên hoặc không gian nội thất để trang trí và thưởng ngoạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ già rất thích ngồi ngắm non bộ trong vườn mỗi buổi sáng.
- Khu vườn nhà anh ấy có một non bộ rất tinh xảo, kết hợp với hồ cá nhỏ.
- Nghệ thuật chơi non bộ đòi hỏi sự tỉ mỉ và óc thẩm mỹ cao.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chơi non bộ": chỉ thú chơi, sưu tầm, sáng tạo hoặc chăm sóc các tác phẩm non bộ.
- Cụ ông trong làng nổi tiếng với thú chơi non bộ lâu năm.
- "nghệ thuật non bộ": chỉ bộ môn nghệ thuật tạo hình và bố cục non bộ.
- Nghệ thuật non bộ Việt Nam có những nét đặc sắc riêng.
Biến thể và từ gần giống
- Hòn non bộ (danh từ): Cách gọi khác, thường dùng phổ biến, của "non bộ".
- Giữa sân đình làng có một hòn non bộ rất lớn.
- Cảnh quan thu nhỏ (danh từ): Cụm từ mang nghĩa rộng hơn, chỉ chung các mô hình thu nhỏ của phong cảnh, trong đó có non bộ.
- Bon sai (danh từ, từ mượn): Nghệ thuật tạo dáng cây cảnh thu nhỏ của Nhật Bản (bonsai), thường được kết hợp hoặc so sánh với non bộ.
Từ đồng nghĩa
- Hòn non bộ: (như đã nêu ở trên).
- Giả sơn: (từ Hán Việt, ít dùng trong đời sống hàng ngày) cũng có nghĩa là núi giả.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "non bộ")
- Núi giả để làm cảnh trong sân, vườn.